Một hồn Tết dọc chiều đất nước - Bài 1: Tết miền Bắc - Trầm mặc, tinh tế và sâu lắng
Mỗi miền đất nước mang một sắc xuân riêng, nhưng trong nhịp sống, phong tục và ký ức Tết, người Việt ở đâu cũng chung một mạch nguồn văn hóa, nơi Tết không chỉ là thời khắc chuyển năm, mà là sự tiếp nối bền bỉ của hồn dân tộc.
Trong cái lạnh se sắt cuối năm, Tết miền Bắc đến chậm rãi, trầm mặc và sâu lắng, nơi mỗi phong tục, mỗi bữa cơm, mỗi ký ức đều thấm đẫm nếp sống lâu đời của người Việt.
Tết miền Bắc thường bắt đầu bằng cái lạnh rất riêng. Không lạnh cắt da, nhưng đủ se sắt để con người co mình lại, đủ tĩnh để lòng người lắng xuống. Chính thời tiết ấy tạo nên một không gian Tết đặc biệt: chậm rãi, kín đáo, không phô trương mà thấm sâu. Những ngày cuối năm, miền Bắc như khoác lên mình một nhịp điệu khác. Chợ Tết đông nhưng không vội, người đi chợ vừa mua sắm vừa chuyện trò. Phố phường trang hoàng nhưng vẫn giữ nét trầm mặc, không quá rực rỡ.
Trong không khí ấy, Tết không ào đến, mà len vào đời sống bằng từng dấu hiệu nhỏ: Mùi lá dong ngoài chợ, tiếng gió lạnh qua hàng cây bàng trụi lá, bếp lửa đỏ trong những căn nhà cũ. Tết miền Bắc vì thế không tạo cảm giác “đổi mùa” đột ngột, mà giống như một sự chuyển mình chậm rãi, đủ để con người kịp dừng lại, kịp nhìn lại một năm đã qua.
Phong tục Tết miền Bắc mang đậm tinh thần khuôn phép và trật tự, phản ánh nếp sống lâu đời của một vùng đất coi trọng gia phong, lễ nghĩa. Từ việc dọn dẹp nhà cửa, bày bàn thờ, đến sắp lễ cúng giao thừa, tất cả đều tuân theo một trình tự quen thuộc. Không cầu kỳ quá mức, nhưng cũng không tùy tiện. Mỗi việc đều mang ý nghĩa riêng, như một cách chuẩn bị không gian tinh thần cho năm mới. Bánh chưng xanh là linh hồn của “Tết Bắc”. Không chỉ vì đó là món ăn chính, mà vì bánh chưng gắn với câu chuyện cội nguồn, với triết lý đất - trời.
Bên cạnh bánh chưng là mâm cỗ Tết được bày biện cân đối, hài hòa: thịt gà, giò chả, canh măng, dưa hành… Không quá nhiều món, nhưng đủ đầy và chỉn chu.
Điều đáng chú ý là trong mâm cỗ Tết miền Bắc, sự cân bằng được đặt lên hàng đầu: Mặn - nhạt, béo - thanh, nóng - nguội đều được tính toán vừa phải. Đó không chỉ là thói quen ẩm thực, mà là triết lý sống: đủ đầy nhưng tiết chế, trang trọng mà không phô trương.
Với người miền Bắc, Tết trước hết là Tết của gia đình. Dù đi đâu, làm gì, những ngày này cũng là lúc con cháu tìm về mái nhà chung. Không gian Tết vì thế thường khép lại trong những căn nhà quen thuộc, nơi mọi thế hệ cùng hiện diện. Bữa cơm ngày Tết không ồn ào. Người lớn nói chuyện năm cũ, bàn chuyện tương lai (những dự định của năm mới) trẻ con nghe chuyện xưa, cả nhà quây quần bên mâm cỗ. Có những khoảng lặng rất Bắc, nơi không cần nói nhiều, chỉ cần ngồi cùng nhau cũng đủ thấy ấm. Sáng mùng Một, người miền Bắc thường dành thời gian cho gia đình, cho việc thắp hương tổ tiên, chúc Tết họ hàng gần. Việc đi chúc Tết cũng có thứ tự: trên trước, dưới sau; trong trước, ngoài sau. Những quy ước ấy không tạo gò bó, mà giúp giữ nhịp đạo lý, để mỗi người biết mình đang đứng ở đâu trong mạch nối gia đình.
Nếu miền Nam rộn ràng, miền Trung đằm sâu, thì Tết miền Bắc mang một giọng trầm rất riêng. Trầm nhưng không buồn, tĩnh nhưng không lạnh. Đó là sự tĩnh lặng của suy ngẫm, của ký ức và của những điều chưa nói thành lời. Trong cái trầm ấy có nỗi nhớ. Nhớ người đã khuất, nhớ những mùa Tết xưa, nhớ thời gian đã đi qua. Nhưng cũng chính từ nỗi nhớ ấy, con người thêm trân trọng hiện tại, thêm ý thức giữ gìn những giá trị đang có, đang được thừa hưởng. Có lẽ vì vậy mà trong tâm thức nhiều người Việt, dù sinh sống ở đâu, Tết miền Bắc vẫn là một mốc ký ức chung. Đó là hình ảnh quen thuộc trong văn chương, âm nhạc, điện ảnh, nơi Tết luôn gắn với bếp lửa, mái nhà, tiếng gió mùa và sự đoàn viên.
Tết miền Bắc không chỉ là Tết của một vùng đất, mà đã trở thành phần trầm của hồn “Tết Việt”. Trong ký ức của bao người, đó là Tết của làng quê, của mái đình, của câu đối đỏ, của mâm cỗ đặt ngay ngắn trước bàn thờ tổ tiên và không thể thiếu những cành đào chúm chím nụ.
Dù xã hội đổi thay, nhịp sống hiện đại cuốn con người đi xa, thì mỗi khi nghĩ về Tết, nhiều người vẫn nhớ về miền Bắc, “Tết Bắc”như nhớ về một điểm tựa tinh thần. Nơi ấy, Tết không cần ồn ào để được nhớ, không cần rực rỡ để được yêu. Giữ được “Tết miền Bắc”, suy cho cùng, là giữ được khả năng sống chậm, khả năng lắng nghe và suy ngẫm, những điều ngày càng hiếm trong đời sống hôm nay.
Tết miền Bắc là Tết của cái lạnh dịu, của nếp sống chừng mực, của ký ức lắng sâu; không phô trương, không vội vã, “Tết Bắc” đi vào lòng người bằng sự tinh tế và bền bỉ. Giữa nhiều sắc thái Tết của các vùng miền, Tết miền Bắc giữ vai trò như một lời nhắc trầm lắng, rằng: Tết không chỉ để vui, mà còn để nhớ; không chỉ để đón năm mới, mà còn để nối dài những giá trị cũ. Và chính trong sự trầm mặc ấy, hồn Tết Việt được gìn giữ một cách âm thầm nhưng bền vững qua bao thế hệ.

- Nội dung: TRỊNH DŨNG
- Ảnh: Báo Quân đội nhân dân, CTV
- Kỹ thuật, đồ họa: TÔ NGỌC












